Từ vựng
ほんやく
ほんやく
vocabulary vocab word
dịch thuật
giải mã
giải mã
dịch thuật
ほんやく ほんやく ほんやく dịch thuật, giải mã, giải mã, dịch thuật
Ý nghĩa
dịch thuật và giải mã
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほんやく
vocabulary vocab word
dịch thuật
giải mã
giải mã
dịch thuật