Từ vựng
ほめごろし
ほめごろし
vocabulary vocab word
lời khen mỉa mai
khen quá hóa chê
khen ngợi giả tạo
ほめごろし ほめごろし ほめごろし lời khen mỉa mai, khen quá hóa chê, khen ngợi giả tạo
Ý nghĩa
lời khen mỉa mai khen quá hóa chê và khen ngợi giả tạo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0