Từ vựng
ほのめく
ほのめく
vocabulary vocab word
lờ mờ hiện ra
lấp lánh mờ ảo
ほのめく ほのめく ほのめく lờ mờ hiện ra, lấp lánh mờ ảo
Ý nghĩa
lờ mờ hiện ra và lấp lánh mờ ảo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほのめく
vocabulary vocab word
lờ mờ hiện ra
lấp lánh mờ ảo