Từ vựng
ほど
ほど
vocabulary vocab word
mức độ
chừng mực
giới hạn
ranh giới
khoảng thời gian
khoảng cách
tình trạng
trạng thái
điều kiện
khoảng
chừng
xấp xỉ
cỡ
đến mức
tới mức
như là
càng... càng...
ほど ほど ほど mức độ, chừng mực, giới hạn, ranh giới, khoảng thời gian, khoảng cách, tình trạng, trạng thái, điều kiện, khoảng, chừng, xấp xỉ, cỡ, đến mức, tới mức, như là, càng... càng...
Ý nghĩa
mức độ chừng mực giới hạn
Luyện viết
Nét: 1/12