Từ vựng
ほだされるほだされる ほだされるほだされる ほだされるほだされる

Ý nghĩa

bị ràng buộc (bởi tình cảm) bị trói buộc (bởi) bị choáng ngợp (bởi)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠