Từ vựng
ほぞ
ほぞ
vocabulary vocab word
mộng
răng khớp
mộng đuôi én
trục quay
ほぞ ほぞ ほぞ mộng, răng khớp, mộng đuôi én, trục quay
Ý nghĩa
mộng răng khớp mộng đuôi én
Luyện viết
Nét: 1/0
ほぞ
vocabulary vocab word
mộng
răng khớp
mộng đuôi én
trục quay