Từ vựng
ほそく
ほそく
vocabulary vocab word
bắt giữ
tịch thu
nắm bắt
bẫy bắt
hiểu rõ
nắm vững
ほそく ほそく ほそく bắt giữ, tịch thu, nắm bắt, bẫy bắt, hiểu rõ, nắm vững
Ý nghĩa
bắt giữ tịch thu nắm bắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0