Từ vựng
ほじる
ほじる
vocabulary vocab word
đào lên
đào ra
ngoáy (mũi
răng
v.v.)
làm sạch (tai)
tò mò tìm hiểu
xem xét kỹ lưỡng
khơi lại
ほじる ほじる ほじる đào lên, đào ra, ngoáy (mũi, răng, v.v.), làm sạch (tai), tò mò tìm hiểu, xem xét kỹ lưỡng, khơi lại
Ý nghĩa
đào lên đào ra ngoáy (mũi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0