Từ vựng
ほしょうつき
ほしょうつき
vocabulary vocab word
được bảo đảm
được chứng nhận
có bảo hành
ほしょうつき ほしょうつき ほしょうつき được bảo đảm, được chứng nhận, có bảo hành
Ý nghĩa
được bảo đảm được chứng nhận và có bảo hành
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0