Từ vựng
ほしい
ほしい
vocabulary vocab word
muốn có
khao khát
mong muốn
muốn (ai đó) làm gì
ほしい ほしい ほしい muốn có, khao khát, mong muốn, muốn (ai đó) làm gì
Ý nghĩa
muốn có khao khát mong muốn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0