Từ vựng
ほころびる
ほころびる
vocabulary vocab word
bị bung chỉ
bị rách
bị xé
bắt đầu hé mở
bắt đầu nở hoa
cười tươi
bật cười
ほころびる ほころびる ほころびる bị bung chỉ, bị rách, bị xé, bắt đầu hé mở, bắt đầu nở hoa, cười tươi, bật cười
Ý nghĩa
bị bung chỉ bị rách bị xé
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0