Từ vựng
ほかに
ほかに
vocabulary vocab word
khác
thêm vào đó
ngoài ra
ほかに ほかに ほかに khác, thêm vào đó, ngoài ra
Ý nghĩa
khác thêm vào đó và ngoài ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほかに
vocabulary vocab word
khác
thêm vào đó
ngoài ra