Từ vựng
ほえる
ほえる
vocabulary vocab word
sủa
rú
tru
gầm
kêu ăng ẳng
sủa ăng ẳng
rít (gió)
gầm (biển)
la hét
hét
kêu gào
rên rỉ
ほえる ほえる ほえる sủa, rú, tru, gầm, kêu ăng ẳng, sủa ăng ẳng, rít (gió), gầm (biển), la hét, hét, kêu gào, rên rỉ
Ý nghĩa
sủa rú tru
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0