Từ vựng
ほう
vocabulary vocab word
ồ
hô
tiếng kêu ngạc nhiên
thán phục
v.v.
hú (tiếng cú kêu)
tu (tiếng sáo thổi)
ほう ほう ồ, hô, tiếng kêu ngạc nhiên, thán phục, v.v., hú (tiếng cú kêu), tu (tiếng sáo thổi)
ほう
Ý nghĩa
ồ hô tiếng kêu ngạc nhiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0