Từ vựng
へいそく
へいそく
vocabulary vocab word
sự tắc nghẽn
sự phong tỏa
sự bít tắc
sự ngừng trệ
sự cản trở
sự bịt kín
へいそく へいそく へいそく sự tắc nghẽn, sự phong tỏa, sự bít tắc, sự ngừng trệ, sự cản trở, sự bịt kín
Ý nghĩa
sự tắc nghẽn sự phong tỏa sự bít tắc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0