Từ vựng
ぶらぶら
vocabulary vocab word
lủng lẳng
đung đưa
lắc lư
thong thả
vô định
dạo chơi
lang thang
đi lang thang
nhàn rỗi
lười biếng
thư thái
không mục đích
ぶらぶら ぶらぶら lủng lẳng, đung đưa, lắc lư, thong thả, vô định, dạo chơi, lang thang, đi lang thang, nhàn rỗi, lười biếng, thư thái, không mục đích
ぶらぶら
Ý nghĩa
lủng lẳng đung đưa lắc lư
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0