Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ぶな
ぶな
vocabulary vocab word
sồi Nhật Bản
sồi Siebold
buna
buna
ぶな
ぶな
ぶな
sồi Nhật Bản, sồi Siebold
ぶ
な
ぶ
な
ぶ
な
ぶ
な
ぶ
な
ぶ
な
Ý nghĩa
sồi Nhật Bản
và
sồi Siebold
sồi Nhật Bản, sồi Siebold
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
橅
Kanji
cây sồi
橅
ぶな
sồi Nhật Bản, sồi Siebold
山毛欅
ぶな
sồi Nhật Bản, sồi Siebold
椈
ぶな
sồi Nhật Bản, sồi Siebold
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.