Từ vựng
ぶつよく
ぶつよく
vocabulary vocab word
ham muốn trần tục
ham muốn vật chất
ぶつよく ぶつよく ぶつよく ham muốn trần tục, ham muốn vật chất
Ý nghĩa
ham muốn trần tục và ham muốn vật chất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぶつよく
vocabulary vocab word
ham muốn trần tục
ham muốn vật chất