Từ vựng
ぶかぶか
vocabulary vocab word
quá rộng (quần áo)
thùng thình
rộng thùng thình
phồng lên
cong vênh
tiếng xì hơi
tiếng đánh rắm
tiếng thổi mạnh
ぶかぶか ぶかぶか quá rộng (quần áo), thùng thình, rộng thùng thình, phồng lên, cong vênh, tiếng xì hơi, tiếng đánh rắm, tiếng thổi mạnh
ぶかぶか
Ý nghĩa
quá rộng (quần áo) thùng thình rộng thùng thình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0