Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ふもと
ふもと
vocabulary vocab word
chân núi
phần dưới
nền tảng
fumoto
fumoto
ふもと
ふもと
ふもと
chân núi, phần dưới, nền tảng
ふ
も
と
ふ
も
と
ふ
も
と
ふ
も
と
ふ
も
と
ふ
も
と
Ý nghĩa
chân núi
phần dưới
và
nền tảng
chân núi, phần dưới, nền tảng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/19
Mục liên quan
麓
Kanji
chân núi
麓
ふもと
chân núi, phần dưới, nền tảng
梺
ふもと
chân núi, phần dưới, nền tảng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.