Từ vựng
ふでづくり
ふでづくり
vocabulary vocab word
bộ thủ "bút" trong chữ Hán
ふでづくり ふでづくり ふでづくり bộ thủ "bút" trong chữ Hán
Ý nghĩa
bộ thủ "bút" trong chữ Hán
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ふでづくり
vocabulary vocab word
bộ thủ "bút" trong chữ Hán