Từ vựng
ふつぎょう
ふつぎょう
vocabulary vocab word
bình minh
rạng đông
ふつぎょう ふつぎょう ふつぎょう bình minh, rạng đông
Ý nghĩa
bình minh và rạng đông
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ふつぎょう
vocabulary vocab word
bình minh
rạng đông