Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ふすま
ふすま
vocabulary vocab word
cám lúa mì
fusuma
fusuma
ふすま
ふすま
ふすま
cám lúa mì
ふ
す
ま
ふ
す
ま
ふ
す
ま
ふ
す
ま
ふ
す
ま
ふ
す
ま
Ý nghĩa
cám lúa mì
cám lúa mì
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
麬
Kanji
麬
ふすま
cám lúa mì
麩
ふすま
cám lúa mì
麸
ふすま
cám lúa mì
麩
ふ
cám lúa mì
麸
ふ
cám lúa mì
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.