Từ vựng
ふさぎこむ
ふさぎこむ
vocabulary vocab word
ủ rũ
buồn bã
chán nản
thất vọng
ふさぎこむ ふさぎこむ ふさぎこむ ủ rũ, buồn bã, chán nản, thất vọng
Ý nghĩa
ủ rũ buồn bã chán nản
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ふさぎこむ
vocabulary vocab word
ủ rũ
buồn bã
chán nản
thất vọng