Từ vựng
ふける
ふける
vocabulary vocab word
đam mê
chìm đắm
bị ám ảnh
mải mê
lạc lối
chú tâm
ふける ふける-2 ふける đam mê, chìm đắm, bị ám ảnh, mải mê, lạc lối, chú tâm
Ý nghĩa
đam mê chìm đắm bị ám ảnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0