Từ vựng
ふくろう
ふくろう
vocabulary vocab word
cú (đặc biệt là cú Ural
Strix uralensis)
ふくろう ふくろう ふくろう cú (đặc biệt là cú Ural, Strix uralensis)
Ý nghĩa
cú (đặc biệt là cú Ural và Strix uralensis)
Luyện viết
Nét: 1/11
ふくろう
vocabulary vocab word
cú (đặc biệt là cú Ural
Strix uralensis)