Từ vựng
ふきとぶ
ふきとぶ
vocabulary vocab word
bị thổi bay
thổi bay
thổi đi
biến mất
tan biến
bị xua tan
ふきとぶ ふきとぶ ふきとぶ bị thổi bay, thổi bay, thổi đi, biến mất, tan biến, bị xua tan
Ý nghĩa
bị thổi bay thổi bay thổi đi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0