Từ vựng
ふき
ふき
vocabulary vocab word
cây bạch chỉ khổng lồ
cây ngải cứu ngọt Nhật Bản
ふき ふき ふき cây bạch chỉ khổng lồ, cây ngải cứu ngọt Nhật Bản
Ý nghĩa
cây bạch chỉ khổng lồ và cây ngải cứu ngọt Nhật Bản
Luyện viết
Nét: 1/16
ふき
vocabulary vocab word
cây bạch chỉ khổng lồ
cây ngải cứu ngọt Nhật Bản