Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ふうぼう
ふうぼう
vocabulary vocab word
vẻ ngoài
diện mạo
fuubou
fuubou
ふうぼう
ふうぼう
ふうぼう
vẻ ngoài, diện mạo
ふ
う
ぼ
う
ふ
う
ぼ
う
ふ
う
ぼ
う
ふ
う
ぼ
う
ふ
う
ぼ
う
ふ
う
ぼ
う
Ý nghĩa
vẻ ngoài
và
diện mạo
vẻ ngoài, diện mạo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
風貌
ふうぼう
vẻ ngoài, diện mạo
風丰
ふうぼう
vẻ ngoài, diện mạo
風
ふうぼう
ぼう
vẻ ngoài, diện mạo
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.