Từ vựng
びき
びき
vocabulary vocab word
kéo
sự bảo trợ
ảnh hưởng
giật
khoảng lùi máy quay
びき びき びき kéo, sự bảo trợ, ảnh hưởng, giật, khoảng lùi máy quay
Ý nghĩa
kéo sự bảo trợ ảnh hưởng
Luyện viết
Nét: 1/4
びき
vocabulary vocab word
kéo
sự bảo trợ
ảnh hưởng
giật
khoảng lùi máy quay