Từ vựng
ひろげる
ひろげる
vocabulary vocab word
trải rộng
mở rộng
phát triển
mở mang
nới rộng
mở rộng tầm nhìn
mở ra
mở tung
cuộn ra
bóc ra
rải rác
lan truyền
làm phát triển thịnh vượng
làm cho phồn thịnh
ひろげる ひろげる ひろげる trải rộng, mở rộng, phát triển, mở mang, nới rộng, mở rộng tầm nhìn, mở ra, mở tung, cuộn ra, bóc ra, rải rác, lan truyền, làm phát triển thịnh vượng, làm cho phồn thịnh
Ý nghĩa
trải rộng mở rộng phát triển
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0