Từ vựng
ひるぎだまし
ひるぎだまし
vocabulary vocab word
cây đước xám
cây đước trắng
ひるぎだまし ひるぎだまし ひるぎだまし cây đước xám, cây đước trắng
Ý nghĩa
cây đước xám và cây đước trắng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ひるぎだまし
vocabulary vocab word
cây đước xám
cây đước trắng