Từ vựng
ひもとく
ひもとく
vocabulary vocab word
đọc (sách)
mở sách ra đọc
giải mã (ví dụ: bí ẩn)
khám phá (sự thật)
ひもとく ひもとく ひもとく đọc (sách), mở sách ra đọc, giải mã (ví dụ: bí ẩn), khám phá (sự thật)
Ý nghĩa
đọc (sách) mở sách ra đọc giải mã (ví dụ: bí ẩn)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0