Từ vựng
ひめだい
ひめだい
vocabulary vocab word
cá hồng sọc tím
cá hồng hoa
ひめだい ひめだい ひめだい cá hồng sọc tím, cá hồng hoa
Ý nghĩa
cá hồng sọc tím và cá hồng hoa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひめだい
vocabulary vocab word
cá hồng sọc tím
cá hồng hoa