Từ vựng
ひどく
ひどく
vocabulary vocab word
kinh khủng
khủng khiếp
thảm khốc
cực kỳ
nghiêm trọng
rất (nhiều)
ひどく ひどく ひどく kinh khủng, khủng khiếp, thảm khốc, cực kỳ, nghiêm trọng, rất (nhiều)
Ý nghĩa
kinh khủng khủng khiếp thảm khốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0