Từ vựng
ひとまたぎ
ひとまたぎ
vocabulary vocab word
một bước chân
một sải chân
quãng đường ngắn
ひとまたぎ ひとまたぎ ひとまたぎ một bước chân, một sải chân, quãng đường ngắn
Ý nghĩa
một bước chân một sải chân và quãng đường ngắn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0