Từ vựng
ひとつぼし
ひとつぼし
vocabulary vocab word
một sao (xếp hạng)
sao hôm
sao mai
ひとつぼし ひとつぼし ひとつぼし một sao (xếp hạng), sao hôm, sao mai
Ý nghĩa
một sao (xếp hạng) sao hôm và sao mai
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひとつぼし
vocabulary vocab word
một sao (xếp hạng)
sao hôm
sao mai