Từ vựng
ひとしい
ひとしい
vocabulary vocab word
bằng nhau
giống hệt nhau
như nhau
không khác gì
y hệt như
tương đương
ひとしい ひとしい ひとしい bằng nhau, giống hệt nhau, như nhau, không khác gì, y hệt như, tương đương
Ý nghĩa
bằng nhau giống hệt nhau như nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0