Từ vựng
ひとくくり
ひとくくり
vocabulary vocab word
gom chung lại
nhập chung vào một
ひとくくり ひとくくり ひとくくり gom chung lại, nhập chung vào một
Ý nghĩa
gom chung lại và nhập chung vào một
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひとくくり
vocabulary vocab word
gom chung lại
nhập chung vào một