Từ vựng
ひとえに
ひとえに
vocabulary vocab word
hoàn toàn (do)
toàn bộ
duy nhất
chân thành
chuyên tâm
thành khẩn
ひとえに ひとえに ひとえに hoàn toàn (do), toàn bộ, duy nhất, chân thành, chuyên tâm, thành khẩn
Ý nghĩa
hoàn toàn (do) toàn bộ duy nhất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0