Từ vựng
ひっくりかえす
ひっくりかえす
vocabulary vocab word
lật ngược
lật úp
lật lên
lộn trái
lật ra
làm đổ
làm nghiêng đổ
đảo ngược (ví dụ: quyết định)
làm đảo lộn
đảo chiều
ひっくりかえす ひっくりかえす ひっくりかえす lật ngược, lật úp, lật lên, lộn trái, lật ra, làm đổ, làm nghiêng đổ, đảo ngược (ví dụ: quyết định), làm đảo lộn, đảo chiều
Ý nghĩa
lật ngược lật úp lật lên
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0