Từ vựng
ひしひし
ひしひし
vocabulary vocab word
mãnh liệt
sâu sắc
dữ dội
chặt chẽ
gay gắt
ひしひし ひしひし ひしひし mãnh liệt, sâu sắc, dữ dội, chặt chẽ, gay gắt
Ý nghĩa
mãnh liệt sâu sắc dữ dội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひしひし
vocabulary vocab word
mãnh liệt
sâu sắc
dữ dội
chặt chẽ
gay gắt