Từ vựng
ひしぐ
ひしぐ
vocabulary vocab word
nghiền nát
bóp nát
áp đảo
đánh bại
đè bẹp
ひしぐ ひしぐ ひしぐ nghiền nát, bóp nát, áp đảo, đánh bại, đè bẹp
Ý nghĩa
nghiền nát bóp nát áp đảo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひしぐ
vocabulary vocab word
nghiền nát
bóp nát
áp đảo
đánh bại
đè bẹp