Từ vựng
ひきさく
ひきさく
vocabulary vocab word
xé toạc
xé rách
xé nát
xé vụn
chia cắt (một cặp đôi
gia đình
v.v.)
tách rời bằng vũ lực
làm tan nát
ひきさく ひきさく ひきさく xé toạc, xé rách, xé nát, xé vụn, chia cắt (một cặp đôi, gia đình, v.v.), tách rời bằng vũ lực, làm tan nát
Ý nghĩa
xé toạc xé rách xé nát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0