Từ vựng
ひがしめんふくろう
ひがしめんふくろう
vocabulary vocab word
cú lợn cỏ phương đông
cú lợn cỏ Úc
ひがしめんふくろう ひがしめんふくろう ひがしめんふくろう cú lợn cỏ phương đông, cú lợn cỏ Úc
Ý nghĩa
cú lợn cỏ phương đông và cú lợn cỏ Úc
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0