Từ vựng
ばんせつをけがす
ばんせつをけがす
vocabulary vocab word
làm hoen ố danh tiếng lúc tuổi già
vấy bẩn những năm tháng cuối đời
ばんせつをけがす ばんせつをけがす ばんせつをけがす làm hoen ố danh tiếng lúc tuổi già, vấy bẩn những năm tháng cuối đời
Ý nghĩa
làm hoen ố danh tiếng lúc tuổi già và vấy bẩn những năm tháng cuối đời
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0