Từ vựng
ばんか
ばんか
vocabulary vocab word
bài ca ai oán
khúc ca tang lễ
ばんか ばんか ばんか bài ca ai oán, khúc ca tang lễ
Ý nghĩa
bài ca ai oán và khúc ca tang lễ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ばんか
vocabulary vocab word
bài ca ai oán
khúc ca tang lễ