Từ vựng
ばらはた
ばらはた
vocabulary vocab word
cá mú đuôi ly vàng viền
cá mú đuôi ly
cá mú hoàng gia
ばらはた ばらはた ばらはた cá mú đuôi ly vàng viền, cá mú đuôi ly, cá mú hoàng gia
Ý nghĩa
cá mú đuôi ly vàng viền cá mú đuôi ly và cá mú hoàng gia
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0