Từ vựng
ばらにく
ばらにく
vocabulary vocab word
sườn không xương (đặc biệt là thịt lợn hoặc thịt bò)
sườn đã lọc xương
ばらにく ばらにく ばらにく sườn không xương (đặc biệt là thịt lợn hoặc thịt bò), sườn đã lọc xương
Ý nghĩa
sườn không xương (đặc biệt là thịt lợn hoặc thịt bò) và sườn đã lọc xương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0