Từ vựng
ばったり
vocabulary vocab word
với tiếng kêu rầm
với tiếng đập rầm
với tiếng nổ bùm
với tiếng rơi phịch
phịch một cái
bất ngờ gặp nhau
đột ngột kết thúc
bất thình lình dừng lại
ばったり ばったり với tiếng kêu rầm, với tiếng đập rầm, với tiếng nổ bùm, với tiếng rơi phịch, phịch một cái, bất ngờ gặp nhau, đột ngột kết thúc, bất thình lình dừng lại
ばったり
Ý nghĩa
với tiếng kêu rầm với tiếng đập rầm với tiếng nổ bùm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0